Còn hàng
Lu dắt tay Mikasa 1000KG
- Thông tin
- Trọng lượng máy : 1000Kg Động cơ : Zanmar D8 diezel (Quạt gió,nước làm mát) Lực…
Kết nối ZaloQuét mã để chat ngay
Số Zalo: 0923868979
Dùng camera hoặc Zalo để quét mã
Máy lu dắt tay là nhóm thiết bị lu lèn nhỏ gọn nhưng rất thực dụng trong các hạng mục nền, cấp phối, vỉa hè, đường nội bộ, sân bãi và các khu vực có không gian thao tác hạn chế. CST hiện đang hiển thị nhiều model Mikasa và …
Hiển thị tất cả 6 kết quả
Còn hàng
Còn hàng
Còn hàng
Còn hàng
Còn hàng
Còn hàng
Gửi tên sản phẩm, quy cách hoặc nhu cầu công việc. CST hỗ trợ đối chiếu và dẫn tới nhóm phù hợp.
Nội dung kỹ thuật và hướng dẫn được đặt sau danh sách sản phẩm để bạn vừa xem hàng nhanh, vừa có đầy đủ thông tin khi cần nghiên cứu sâu.
Máy lu dắt tay là nhóm thiết bị lu lèn nhỏ gọn nhưng rất thực dụng trong các hạng mục nền,
cấp phối, vỉa hè, đường nội bộ, sân bãi và các khu vực có không gian thao tác hạn chế. CST hiện đang hiển thị
nhiều model Mikasa và Sakai, phù hợp cho cả nhu cầu mua máy lẫn
thuê máy theo công trình.
Landing này được thiết kế để khách hàng vừa xem nhanh được danh mục sản phẩm, vừa có thêm phần hướng dẫn chuyên sâu
ngay bên dưới: tên gọi đồng nghĩa, cách so sánh thiết bị, gợi ý chọn tải trọng, thông số kỹ thuật cần kiểm tra,
ảnh thật CST theo từng model, bảng model đang có và FAQ dài ở cuối trang.
Hiểu đúng khái niệm ngay từ đầu sẽ giúp lọc đúng nhu cầu và tránh gọi tên sai loại máy.
Máy lu dắt tay là thiết bị lu lèn cỡ nhỏ, người vận hành điều khiển thông qua tay lái phía sau.
Máy sử dụng một hoặc hai trống lu thép, kết hợp hệ rung để tạo tác động lên lớp vật liệu cần xử lý, từ đó hỗ trợ
tăng độ chặt và làm ổn định bề mặt theo đúng quy trình thi công.
Trong thực tế tìm kiếm, khách hàng thường dùng nhiều cách gọi khác nhau như
xe lu dắt tay, lu dắt tay, máy lu tay, xe lu tay, máy lu rung dắt tay, xe lu rung dắt tay,
lu rung mini, máy lu rung mini, xe lu mini dắt tay. Về mặt SEO, đây là các cụm từ đồng nghĩa hoặc gần
nghĩa rất quan trọng cần được phủ nội dung trên cùng một landing page để gom đúng nhu cầu tìm kiếm.
Ưu điểm nổi bật của nhóm máy này là gọn, linh hoạt, dễ tiếp cận khu vực hẹp hơn so với lu lớn,
đồng thời phù hợp cho nhiều hạng mục mà việc đưa xe lu ngồi lái hoặc xe lu cỡ lớn vào sẽ khó khăn hơn.
Tuy nhiên, không nên chọn máy chỉ vì tên gọi “mini”, mà cần xem đồng thời trọng lượng, lực rung, kích thước trống,
điều kiện vận chuyển, bề rộng lối vào và yêu cầu nghiệm thu nền.
Thêm nhiều hình ảnh thật giúp landing trực quan hơn, đồng thời giúp khách hàng đối chiếu nhanh kiểu máy, kích thước và cấu hình tổng thể.
Đây là model tải trọng lớn trong nhóm lu dắt tay hiện đang hiển thị trên CST. Phù hợp để minh họa cho nhóm máy
ưu tiên tải trọng cao hơn. Khi chọn dòng này, cần quan tâm thêm đến điều kiện vận chuyển, bề rộng thao tác,
mặt bằng thi công và cách bố trí máy tại công trình.
Nhóm máy thiên về tính cơ động, phù hợp để khách hàng hình dung rõ hơn form máy khi cần xử lý mặt bằng vừa và nhỏ.
Một lựa chọn cân bằng giữa tải trọng và khả năng cơ động, phù hợp để khách hàng so sánh với nhóm 600kg và 1000kg.
Model đang có ảnh hiển thị rõ trên CST, phù hợp để khách hàng đối chiếu kiểu dáng, trống lu và tay điều khiển.
Model có thông tin kỹ thuật khá rõ về trống lu, kích thước máy, tần số rung và hệ thống khởi động.
Phù hợp cho khách hàng đang tìm nhóm tải trọng trung-cao nhưng vẫn muốn giữ cấu hình máy dạng dắt tay.
Một góc nhìn bổ sung giúp landing bớt đơn điệu và làm phần nội dung kỹ thuật trở nên thuyết phục, trực quan hơn.
Các thiết bị đều liên quan đến xử lý nền nhưng phương thức tác động và phạm vi sử dụng không giống nhau.
Điều khiển: người đi phía sau, dùng tay lái để điều khiển tiến/lùi và thao tác.
Phù hợp: nền, cấp phối, đường nội bộ, sân bãi, vỉa hè, khu vực vừa/nhỏ hoặc lối vào hẹp.
Đây là nhóm chính của landing này
Điều khiển: người vận hành ngồi trên máy.
Phù hợp: mặt bằng rộng hơn, quãng di chuyển lớn hơn, thiên về năng suất làm việc theo diện tích.
Không đồng nghĩa hoàn toàn với lu dắt tay
Tác động: lực đập tập trung qua chân đầm.
Phù hợp: rãnh, móng, hố, góc hẹp, vị trí cần xử lý cục bộ và sâu hơn theo mặt cắt nhỏ.
Tác động: rung qua mặt bàn/đĩa đầm.
Phù hợp: lớp nền phẳng, cát, cấp phối hoặc mặt bằng rộng hơn nhưng yêu cầu máy vẫn tương đối gọn.
Trọng lượng chỉ là bước lọc đầu tiên. Chọn đúng model vẫn cần đối chiếu cả điều kiện thi công thực tế.
Phù hợp với các công trình có lối vào hẹp, vị trí cần quay trở linh hoạt hoặc nhóm việc cần máy gọn hơn.
Trên CST hiện có Mikasa MRH601DS, Mikasa 600kg và Sakai 620kg.
Đây là nhóm dễ tư vấn vì phù hợp với nhiều trường hợp trung gian: không muốn máy quá nhỏ,
nhưng cũng chưa cần lên nhóm 1000kg. CST hiện có Mikasa 700kg và Sakai 750kg.
Phù hợp khi cần dòng lu dắt tay có trọng lượng máy lớn hơn. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ hơn về
phương án vận chuyển, mặt bằng thao tác, độ dốc, độ rộng lối tiếp cận và yêu cầu độ chặt mục tiêu.
Điểm mạnh của lu dắt tay thể hiện rõ nhất ở các hạng mục nền có quy mô vừa, nhỏ hoặc khó đưa lu lớn vào.
Lu lèn lớp nền trước các công đoạn tiếp theo theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Phù hợp cho các tuyến đường nhỏ trong nhà xưởng, khu dân cư, kho bãi hoặc hạ tầng phụ trợ.
Kích thước gọn giúp thao tác thuận tiện hơn khi bề rộng làm việc hạn chế.
Hỗ trợ xử lý nền tại sân kho, bãi tập kết, bãi xe hoặc khu vực phụ trợ công trình.
Hữu ích ở những vị trí khó quay đầu hoặc khó bố trí xe lu ngồi lái cỡ lớn.
Có thể dùng cho một số ứng dụng phù hợp với cấu hình model; cần đối chiếu trước khi chọn máy.
Bảng này giúp khách hàng đọc catalog đúng cách và tránh chọn nhầm máy chỉ vì tên gọi gần giống nhau.
| Thông số | Cần xem gì? | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Trọng lượng máy | Khối lượng bản thân của model | Ảnh hưởng đến tải trọng tĩnh, vận chuyển và cách đưa máy vào công trình. |
| Lực rung / lực ly tâm | Giá trị nhà sản xuất công bố | Là một tiêu chí quan trọng khi so sánh khả năng tác động của máy lên nền. |
| Tần số rung | Hz, vpm hoặc đơn vị tương đương | Giúp phân biệt đặc tính rung giữa các model, đặc biệt khi khách hàng đang so sánh máy cùng tải trọng. |
| Bề rộng trống lu | Chiều rộng phần làm việc | Ảnh hưởng đến bề rộng mỗi lượt chạy và khả năng đi vào khu vực hẹp. |
| Đường kính trống | Kích thước bánh/trống lu | Liên quan tới cấu hình máy và cách máy tiếp xúc với bề mặt cần xử lý. |
| Tốc độ di chuyển | Dải tốc độ tiến/lùi | Ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát và nhịp độ làm việc thực tế tại công trường. |
| Động cơ & khởi động | Loại động cơ, nhiên liệu, đề nổ/quay nổ | Liên quan đến vận hành, bảo trì, tiêu hao nhiên liệu và điều kiện làm việc của máy. |
| Bồn nước / hệ tưới | Dung tích và cấu hình theo model | Hữu ích cho những ứng dụng cần kiểm soát bám dính trên bề mặt làm việc. |
Dữ liệu dưới đây là bản tóm tắt theo các trang sản phẩm hiện tại. Thông số chi tiết và giá cần kiểm tra lại trên đúng model trước khi giao dịch.
| Model | Thông tin nhanh | Giá hiển thị |
|---|---|---|
| Mikasa MRH601DS | Khoảng 551kg • trống 355 × 650mm • tốc độ 0–3km/h • tần số rung 55Hz / 3300vpm | Liên hệ |
| Mikasa 600kg | 600kg • lực rung 1800Lbs • công suất 5.6kW • vệt bánh lu khoảng 65cm theo nội dung hiện tại | Liên hệ |
| Sakai 620kg | 620kg • tần số đập 3600 lần/phút • tốc độ 0–3km/h • bảo hành 1 năm theo nội dung hiện tại | Liên hệ |
| Mikasa 700kg | 700kg • tốc độ 0–3km/h • lực rung 20.0 (1400) kN/kgf • kích thước 692 × 2670 × 1195mm | Liên hệ |
| Sakai 750kg | 750kg • tốc độ 0–3,2km/h • lực rung khoảng 1900Lbs • động cơ Zanmar NF-D7 | Liên hệ |
| Mikasa 1000kg | 1000kg • trọng lượng thực tế khoảng 982kg • công suất 5.6kW • lực rung 2200–2400Lbs | 75.000.000đ* |
Ảnh đang dùng trên trang sản phẩm CST. Từ đây khách hàng có thể đối chiếu trực quan form máy trước khi đọc sâu sang bảng thông số hoặc xin báo giá.
* Mức 75.000.000đ là giá đang hiển thị trên trang Mikasa 1000kg tại thời điểm biên tập 01/09/2026.
Giá bán, giá thuê, tồn kho và cấu hình thiết bị có thể thay đổi; vui lòng xác nhận lại với CST trước khi đặt hàng.
Giá thực tế phụ thuộc model, tình trạng máy, số lượng, thời gian thuê, vận chuyển và địa điểm công trình.
Các model còn lại đang ở trạng thái liên hệ báo giá trên category tại thời điểm biên tập.
Các bước dưới đây mang tính định hướng; luôn ưu tiên hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn tại công trường.
Xác định độ dốc, mép hố, bề rộng lối vào, khu vực quay đầu và vật cản trước khi vận hành.
Quan sát rò rỉ, bu-lông, tay điều khiển, trống lu, hệ rung, dầu/nhiên liệu và các chi tiết an toàn.
Kiểm tra khả năng tiến/lùi, rung, phản hồi tay lái, phanh hoặc cơ cấu dừng của máy.
Không nên “ép máy” bằng cảm tính. Chiều dày lớp vật liệu và số lượt lu cần bám theo yêu cầu kỹ thuật.
Không để người không nhiệm vụ đứng trong vùng máy di chuyển, đặc biệt khi quay đầu hoặc làm việc gần mép công trình.
Thực hiện thay dầu, kiểm tra hệ rung, vệ sinh lọc và hạng mục định kỳ theo tài liệu của đúng model.
Ưu tiên nội dung dài, thực tế và có chiều sâu để khách hàng đọc xong có thể tự sàng lọc đúng nhu cầu trước khi liên hệ.
Máy lu dắt tay là thiết bị lu lèn cỡ nhỏ được điều khiển bằng tay lái từ phía sau, người vận hành đi bộ theo máy.
Trong khi đó, xe lu mini là khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả lu dắt tay và
lu ngồi lái mini. Sự khác nhau quan trọng nằm ở kiểu điều khiển, mức độ cơ động, năng suất,
không gian vận hành và cách tổ chức thi công. Nếu công trình có mặt bằng vừa hoặc nhỏ, cần thao tác ở lối vào hẹp
hay khu vực khó quay đầu, lu dắt tay thường là phương án dễ tiếp cận hơn. Ngược lại, nếu diện tích lớn hơn và ưu tiên
năng suất theo mặt bằng, nhiều khách hàng sẽ cân nhắc sang lu mini ngồi lái.
Về mặt nhu cầu tìm kiếm, các cụm từ này thường rất gần nhau và đa phần người tìm đang muốn xem cùng
một nhóm thiết bị lu nhỏ điều khiển từ phía sau. Tuy nhiên, để tư vấn chính xác hơn, CST vẫn nên giải thích rõ:
“xe lu mini” có thể là khái niệm rộng; “lu rung mini” nhấn vào tính năng rung;
còn “máy lu dắt tay” và “xe lu dắt tay” là hai cụm gần như đồng nghĩa nhất trong nhóm này.
Việc phủ đủ các từ khóa đồng nghĩa trên landing page sẽ giúp vừa tốt cho SEO, vừa giúp khách hàng không bị cảm giác
“mình tìm từ này mà trang không nói tới”.
Không có câu trả lời đúng cho mọi công trình. Nhóm 600kg thường dễ tiếp cận hơn khi mặt bằng hẹp,
đường di chuyển nhỏ và ưu tiên cơ động. Nhóm 700–750kg lại thường là lựa chọn cân bằng vì máy nặng hơn,
nhưng vẫn giữ được đặc trưng gọn của lu dắt tay. Nhóm 1000kg phù hợp hơn khi khách hàng cần một model
tải trọng cao hơn trong cùng họ thiết bị dắt tay. Tuy vậy, trước khi chốt máy, cần kiểm tra thêm loại nền, chiều dày lớp vật liệu,
yêu cầu độ chặt, bề rộng thao tác, độ dốc, phương án đưa máy vào công trình, tần suất sử dụng và chi phí vận chuyển.
Nếu chỉ nhìn vào số kg để quyết định thì rất dễ chọn lệch nhu cầu thực tế.
Trọng lượng máy rất quan trọng, nhưng không đủ. Khi so sánh hai model, nên xem tiếp
lực rung/lực ly tâm, tần số rung, bề rộng trống, đường kính trống, tốc độ di chuyển, loại động cơ,
kiểu khởi động, hệ thống phanh, dung tích bồn nước, độ dốc làm việc và tính sẵn có của phụ tùng/hỗ trợ kỹ thuật.
Ví dụ, có trường hợp hai model cùng nhóm 600–700kg nhưng khác nhau đáng kể ở tần số rung hoặc cấu hình trống,
dẫn tới trải nghiệm vận hành và khả năng phù hợp với mặt bằng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, tư duy đúng là:
kg để sàng lọc, bộ thông số để chốt máy.
Nhóm máy này thường được dùng trong các công việc như lu lèn nền công trình, nền đường nội bộ, vỉa hè,
sân bãi, khu vực phụ trợ, lối đi nội bộ, vị trí hạn chế bề rộng thao tác, hoặc một số ứng dụng nền/cấp phối/asphalt
phù hợp với cấu hình model. Điểm mạnh của lu dắt tay nằm ở sự linh hoạt và khả năng làm việc tại nơi lu lớn không tiện vào.
Tuy nhiên, việc phù hợp “đến đâu” còn phụ thuộc rất nhiều vào cấu tạo lớp nền, chiều dày lớp vật liệu, số lượt lu yêu cầu,
tiến độ thi công và cách tổ chức mặt bằng.
Lu dắt tay không chỉ là máy phụ trợ. Trong nhiều công trình vừa và nhỏ, đây có thể là thiết bị chính
cho hạng mục xử lý nền hoặc hoàn thiện mặt bằng ở quy mô phù hợp. Tại nhiều công trường, nhóm máy này được chọn vì cân bằng
tốt giữa chi phí đầu tư/thuê, khả năng cơ động và mức đáp ứng công việc. Dĩ nhiên, nếu mặt bằng lớn hơn nhiều
hoặc yêu cầu năng suất rất cao, khách hàng sẽ cần xem sang nhóm lu lớn hơn. Nói cách khác, lu dắt tay không “yếu”,
mà chỉ có vùng ứng dụng phù hợp riêng.
Nên mua khi doanh nghiệp hoặc đội thi công có nhu cầu sử dụng lặp lại ở nhiều công trình,
đủ tần suất để khai thác máy hiệu quả, có đội vận hành/bảo trì và muốn chủ động hoàn toàn về lịch máy.
Nên thuê khi nhu cầu chỉ xuất hiện theo đợt, theo dự án, cần linh hoạt đổi model hoặc muốn giảm áp lực vốn ban đầu.
Về góc độ thương mại, đây không chỉ là bài toán giá mua so với giá thuê, mà còn là bài toán tần suất khai thác,
chi phí nhàn rỗi, chi phí vận chuyển, lưu kho và trách nhiệm bảo trì. Vì vậy landing cần trình bày song song mua và thuê,
thay vì chỉ đi theo một hướng.
Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, model, tải trọng, tình trạng máy, năm sản xuất, cấu hình động cơ,
phụ kiện đi kèm, chế độ bảo hành, số lượng đặt, khu vực giao hàng và thời điểm giao dịch. Trên category hiện tại,
chỉ riêng Mikasa 1000kg đang hiển thị mức tham khảo 75.000.000đ, còn các model khác ở trạng thái liên hệ.
Điều này là bình thường trong ngành máy xây dựng, vì giá cuối cùng thường cần xác nhận lại theo đúng model và điều kiện giao dịch.
Landing nên giải thích rõ điều này để khách hàng hiểu vì sao không phải sản phẩm nào cũng có một mức giá cứng cố định.
Cách nhanh nhất là gửi 5–7 thông tin cốt lõi:
loại nền cần xử lý, diện tích hoặc khối lượng công việc, chiều dày lớp vật liệu, bề rộng lối vào,
địa điểm công trình, thời gian sử dụng, nhu cầu mua hay thuê. Nếu có thể, nên gửi thêm ảnh/video mặt bằng thực tế.
Chỉ với vài dữ liệu như vậy, CST có thể đối chiếu nhanh hơn rất nhiều và tránh tư vấn lan man.
Từ góc nhìn trải nghiệm người dùng, đây cũng là lý do landing nên có cả FAQ dài lẫn CTA rõ ràng cuối trang.
Cách làm đúng là chọn theo công việc trước, rồi mới chốt theo model/thương hiệu.
Thương hiệu tốt giúp yên tâm hơn về hệ máy, độ nhận diện và trải nghiệm vận hành, nhưng nếu chọn sai tải trọng hoặc sai nhóm máy,
hiệu quả thực tế vẫn không như mong muốn. Do đó, thương hiệu là yếu tố quan trọng, nhưng không nên đặt lên trên
mục tiêu công việc, mặt bằng, thông số, phụ tùng và khả năng hỗ trợ sau bán hàng.
Với category hiện tại của CST, lợi thế là đã có cả Mikasa và Sakai để khách hàng có điểm so sánh trực tiếp.
Với nhóm máy xây dựng nói chung và lu dắt tay nói riêng, hình ảnh trực quan giúp khách hàng đánh giá nhanh hơn về
form máy, độ gọn, kiểu trống, tay lái, dáng đứng của model, mức độ “nặng – gọn – cứng cáp” trong cảm nhận thị giác.
Khi landing chỉ có một ảnh, trải nghiệm dễ bị đơn điệu và kém thuyết phục. Ngược lại, nhiều ảnh thật theo từng model
sẽ giúp nội dung bớt “lý thuyết”, tăng độ tin cậy và hỗ trợ chuyển đổi tốt hơn, đặc biệt với khách hàng đang phân vân giữa
nhiều mức tải trọng hoặc đang cần gửi nội dung cho đội thi công/cấp trên cùng xem.
Nếu khách hàng đã biết rõ model mình cần, bước tiếp theo là đi thẳng vào trang sản phẩm cụ thể
để xem thêm thông tin và gửi báo giá. Nếu mới đang ở giai đoạn tìm hiểu, bước tốt nhất là gửi yêu cầu cho CST kèm mô tả công việc
để được lọc nhanh nên dùng nhóm 600kg, 700kg hay 1000kg, đồng thời xem phương án mua hay thuê có tối ưu hơn không.
Mục tiêu của landing không phải thay thế tư vấn kỹ thuật, mà là giúp khách hàng đi từ “tìm hiểu mơ hồ” sang “trao đổi có dữ liệu”.
Đi tiếp theo đúng công việc thay vì quay lại tìm kiếm từ đầu.
Gửi mặt bằng, loại nền, diện tích, chiều dày lớp vật liệu, thời gian sử dụng và địa điểm công trình. CST sẽ đối chiếu model trước khi báo giá mua hoặc thuê.
Nội dung được biên tập theo catalog CST tại thời điểm 01/09/2026. Thông số, giá, tình trạng máy và cấu hình có thể thay đổi theo model hoặc thời điểm;
cần xác nhận lại trước khi mua, thuê hoặc đưa thiết bị vào công trình. Một số URL ảnh trong gallery được gắn theo hệ media/product image hiện có của website.